puppy fat

puppy fat

A young child has a little puppy fat on their cheeks.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Mỡ trẻ con: "puppy fat" chỉ lớp mỡ tích tụ trên cơ thể của trẻ em hoặc trẻ sơ sinh, thường biến mất khi trẻ bước vào tuổi dậy thì. Đây hiện tượng sinh lý bình thường, không phải dấu hiệu béo phì.

dụ sử dụng
  • (Nhiều trẻ em mỡ trẻ con, nhưng chúng sẽ mất đi khi lớn lên.)
  • (Đừng lo lắng về cân nặng của ; đó chỉ mỡ trẻ con sẽ biến mất trong tuổi dậy thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have puppy fat": mỡ trẻ con.
    • He used to have puppy fat, but now he's slim and athletic. (Cậu ấy từng mỡ trẻ con, nhưng giờ đã gầy thể thao.)
  • "to lose puppy fat": mất mỡ trẻ con.
    • She lost her puppy fat after hitting puberty. ( ấy mất mỡ trẻ con sau khi bước vào tuổi dậy thì.)
Biến thể từ gần giống
  • Baby fat (danh từ): mỡ em bé, đồng nghĩa với "puppy fat".
    • The baby's cheeks are full of baby fat. ( của em bé đầy mỡ em bé.)
  • Childhood obesity (danh từ): béo phìtrẻ em (khác với "puppy fat" tình trạng bệnh ).
    • Puppy fat is normal, but childhood obesity requires medical attention. (Mỡ trẻ con bình thường, nhưng béo phìtrẻ em cần sự chú ý y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Baby fat: mỡ em bé (thông tục hơn, thường dùng cho trẻ nhỏ).
  • Adolescent padding: lớp đệm tuổi vị thành niên (hiếm dùng, trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "puppy fat", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • To put on puppy fat: tăng mỡ trẻ con.
      • He put on puppy fat during his early teens. (Cậu ấy tăng mỡ trẻ con trong giai đoạn đầu tuổi thiếu niên.)
    • To shed puppy fat: rụng mỡ trẻ con.
      • She shed her puppy fat quickly after starting sports. ( ấy rụng mỡ trẻ con nhanh chóng sau khi bắt đầu chơi thể thao.)
Thành ngữ liên quan
  • Puppy fat phase: giai đoạn mỡ trẻ con.
    • He's going through his puppy fat phase; he'll slim down later. (Cậu ấy đang trải qua giai đoạn mỡ trẻ con; sau này sẽ gầy đi.)
  • Outgrow puppy fat: lớn lên hết mỡ trẻ con.
    • Most children outgrow puppy fat by the time they finish high school. (Hầu hết trẻ em lớn lên hết mỡ trẻ con khi tốt nghiệp trung học.)